Sức khỏe, mức độ dẻo dai và hiệu suất làm việc của chúng ta phản ánh trực tiếp những gì chúng ta nạp vào cơ thể mỗi ngày. Thực phẩm không chỉ là món ăn để thỏa mãn vị giác, mà về mặt sinh học, chúng là nguồn cung cấp “nguyên liệu” thiết yếu để cơ thể thực hiện 3 nhiệm vụ cốt lõi:
- Sinh năng lượng: Bù đắp lượng calo tiêu hao qua các hoạt động hàng ngày.
- Kiến tạo và phục hồi: Nuôi dưỡng sự tăng trưởng, tái tạo tế bào mới và sửa chữa các mô bị tổn thương, hao mòn.
- Điều hòa chuyển hóa: Duy trì sự ổn định của các phản ứng sinh lý, hóa học bên trong cơ thể.
Trong tự nhiên, hiếm có thực phẩm nào chứa một chất duy nhất. Chúng là những tổ hợp dinh dưỡng phức tạp. Do đó, để ăn uống khoa học, chúng ta cần hiểu rõ bản chất của từng nhóm chất.
I. PHÂN LOẠI 6 NHÓM DƯỠNG CHẤT CƠ BẢN
1. Các nhóm dưỡng chất cơ bản
Dựa trên chức năng, khoa học dinh dưỡng chia 6 nhóm chất cơ bản thành hai “đội quân” chính: Nhóm Đa lượng (Sinh năng lượng) và Nhóm Vi lượng & Nước (Bảo vệ và điều hòa).
a. Nhóm Đa lượng (Cung cấp Năng lượng & Xây dựng cấu trúc)
- Chất đạm (Protein): Là vật liệu xây dựng chính của tế bào và cơ bắp. Khuyến nghị nên kết hợp đa dạng từ hai nguồn:
- Đạm động vật: Thịt, cá, trứng, sữa… (chứa đầy đủ các axit amin thiết yếu).
- Đạm thực vật: Các loại đậu (đặc biệt là đậu nành), hạt dinh dưỡng… (giàu chất xơ, tốt cho tim mạch).
- Chất đường bột (Carbohydrate/Glucid): Nguồn cung cấp năng lượng chính và nhanh nhất cho cơ thể và não bộ. Nguồn cung chủ yếu từ: Gạo, ngô (bắp), các loại củ, lúa mì…
- Chất béo (Lipid): Là nguồn năng lượng dự trữ, giúp hấp thu vitamin và cấu tạo màng tế bào. Có thể lấy từ:
- Mỡ động vật: Mỡ lợn, mỡ bò, bơ… (nên sử dụng chừng mực).
- Dầu thực vật: Dầu đậu phộng, dầu mè, dầu oliu… (ưu tiên sử dụng).
b. Nhóm Vi lượng & Nước (Bảo vệ & Điều hòa chuyển hóa)
Dù chỉ cần một lượng nhỏ, nhưng nếu thiếu hụt sẽ gây ra những rối loạn nghiêm trọng.
- Vitamin (Sinh tố): Chất xúc tác cho các phản ứng sinh hóa, tăng cường đề kháng. Nguồn cung cấp dồi dào nhất là rau xanh và trái cây tươi.
- Khoáng chất: Cấu tạo xương, máu và điều hòa dịch cơ thể (Canxi, Sắt, Kẽm…). Dễ dàng tìm thấy trong tôm, cua, các loại nhuyễn thể (sò, ốc), muối ăn và rau quả.
- Nước: Môi trường dung môi cho mọi hoạt động sống. Được nạp qua việc uống nước trực tiếp và lượng nước ngậm trong thực phẩm (canh, súp, trái cây).
2. ỨNG DỤNG THỰC TIỄN: CÁCH PHÂN NHÓM THỰC PHẨM VÀ LÊN THỰC ĐƠN
Để người dân dễ dàng ghi nhớ và áp dụng trong chương trình “Giáo dục Dinh dưỡng Cộng đồng”, thực phẩm thường được chia theo đặc tính và chức năng thành các nhóm cơ bản (3 hoặc 4 nhóm tùy theo hệ thống phân loại, nhưng tựu trung lại đều phục vụ mục đích cân bằng):
- Nhóm giàu Năng lượng (Đường bột & Chất béo): Ví như “nhiên liệu” giúp cỗ máy cơ thể vận động và duy trì khí lực.
- Nhóm kiến tạo (Giàu Đạm & Canxi): Đóng vai trò “vật liệu xây dựng”, giúp trẻ em cao lớn và người trưởng thành duy trì cơ bắp, xương khớp.
- Nhóm bảo vệ (Giàu Vitamin & Khoáng chất): Đóng vai trò “áo giáp”, tăng cường miễn dịch, chống đỡ bệnh tật.
Nguyên tắc vàng cho mỗi bữa ăn: Hãy đảm bảo mâm cơm của bạn luôn có sự hiện diện đầy đủ của các nhóm trên để chúng tự bổ sung khiếm khuyết cho nhau.
3. NGHỆ THUẬT THAY THẾ THỰC PHẨM (THỰC QUẢN LINH HOẠT)
Ăn mãi một món sẽ gây nhàm chán và kén ăn. Bí quyết của người đầu bếp và chuyên gia dinh dưỡng là khả năng hoán đổi thực phẩm nhưng vẫn giữ nguyên giá trị dinh dưỡng của khẩu phần.
Quy tắc cốt lõi:
- Chỉ thay thế các thực phẩm CÙNG MỘT NHÓM chức năng (ví dụ: tinh bột thay cho tinh bột, đạm thay cho đạm).
- Phải tính toán lượng tương đương để không làm biến động tổng calo và dưỡng chất.
Dưới đây là bảng quy đổi định lượng tương đương (Tham khảo) để bạn dễ dàng áp dụng:
| Nhóm Dinh Dưỡng | Đang có (Thực phẩm gốc) | Có thể thay bằng (Thực phẩm tương đương) |
| Tinh bột (Đường bột) | 100g Gạo | 140g Bánh mì hoặc 320g Bún hoặc 700g Bánh đúc |
| 100g Khoai lang | 110g Khoai môn hoặc 100g Khoai sọ hoặc 130g Khoai tây hoặc 80g Củ sắn (Củ đậu/Khoai mì) | |
| Chất đạm | 100g Thịt / Cá | 100g Trứng hoặc 180g Đậu phụ hoặc 50g Sữa bột hoặc 80g Tim/Gan/Bầu dục |
| 100g Trứng | 50g Sữa bột hoặc 80g Tim/Gan hoặc 100g Thịt/Cá | |
| Vitamin & Khoáng chất | 100g Rau giàu Vitamin C | 40g Cần tây / Cà chua / Rau dền / Bắp cải / Su hào… hoặc 120g Đậu que hoặc 100g Rau diếp hoặc 50g Rau muống hoặc 60g Bông cải |
| 100g Rau củ giàu Carotene (Tiền Vitamin A) | 80g Hẹ lá / Cà rốt / Bí đỏ / Xà lách hoặc 300g Ớt chuông vàng hoặc 50g Hành lá hoặc 100g Rau thơm | |
| 100g Trái cây giàu Vitamin C | 80g Đu đủ / Cam / Chanh / Bưởi / Ổi hoặc 600g Chuối hoặc 150g Dưa hoặc 150g Táo ta |
Để tối ưu hóa việc lên thực đơn, bạn nên tham khảo Tháp Dinh Dưỡng Dành Cho Người Trưởng Thành do Viện Dinh dưỡng Quốc gia ban hành. Đây là “kim chỉ nam” trực quan nhất để bạn biết nhóm nào nên ăn nhiều (ở đáy tháp), nhóm nào nên hạn chế (ở đỉnh tháp), từ đó xây dựng một lối sống lành mạnh, phù hợp với thể trạng, thời tiết và khẩu vị của gia đình.

II. TỔNG QUAN VỀ PROTEIN (CHẤT ĐẠM): VAI TRÒ SINH LÝ VÀ ỨNG DỤNG TRONG BỮA ĂN
Chất đạm (Protein) được y học và khoa học dinh dưỡng ví như “viên gạch nền tảng” kiến tạo nên sự sống. Hiểu đúng về giá trị dinh dưỡng của các nguồn cung cấp đạm sẽ giúp chúng ta tối ưu hóa sức khỏe cho bản thân và gia đình.
1. Chức năng cốt lõi của Protein
Không chỉ đơn thuần là thức ăn, protein đảm nhận những nhiệm vụ sinh lý mang tính sống còn:
- Xây dựng và phục hồi: Là thành phần chính cấu tạo nên tế bào, cơ bắp và các mô. Dưới áp lực vận động và lao động mỗi ngày, cơ thể liên tục thoái hóa mô; protein chính là nguyên liệu then chốt để bù đắp và sửa chữa những hao mòn này.
- Điều hòa và bảo vệ: Protein tham gia sản xuất kháng thể (tăng sức đề kháng chống lại bệnh tật) và các enzyme, hormone giúp duy trì sự minh mẫn của hệ thần kinh cùng các hoạt động chuyển hóa.
2. Nguyên tắc cân bằng: Nhu cầu theo đối tượng
Nhu cầu protein không giống nhau ở mọi người, mà phụ thuộc lớn vào thể trạng và giai đoạn phát triển:
- Giai đoạn cần tăng cường: Trẻ em đang trong độ tuổi phát triển và phụ nữ mang thai cần một lượng đạm cao hơn hẳn để tối ưu hóa quá trình phân chia tế bào, hình thành và nuôi dưỡng các cơ quan mới.
- Nguy cơ khi mất cân bằng:
- Thiếu hụt: Dẫn đến suy nhược cơ thể, teo cơ, suy giảm miễn dịch và chậm phát triển ở trẻ nhỏ.
- Dư thừa: Không phải ăn càng nhiều đạm càng tốt. Việc nạp quá tải protein (đặc biệt là đạm động vật) sẽ tạo gánh nặng lớn lên chức năng lọc của gan, thận và có thể dẫn đến các rối loạn chuyển hóa (như bệnh gout hay tăng mỡ máu).
Lời khuyên thực hành: Để tối ưu hóa quá trình hấp thu, mỗi bữa ăn chính trong ngày đều nên có sự góp mặt của một khẩu phần thực phẩm giàu protein ở mức độ vừa đủ.
3. Phân loại hai nguồn cung cấp Protein chính
Dưới góc độ thực phẩm học, chúng ta có thể khai thác protein từ hai nguồn cơ bản:
- Đạm động vật (Protein hoàn chỉnh): Dồi dào trong thịt, cá, trứng, sữa… Nguồn này cung cấp đầy đủ các axit amin thiết yếu mà cơ thể không tự tổng hợp được, đồng thời có tỷ lệ hấp thu rất cao.
- Đạm thực vật: Tập trung nhiều trong đậu nành, các loại đậu đỗ, hạt dinh dưỡng. Dù có thể thiếu hụt một vài axit amin thiết yếu, đạm thực vật lại mang ưu điểm tuyệt vời là chứa chất béo tốt, giàu chất xơ và hoàn toàn không có cholesterol, rất thân thiện với hệ tim mạch.
4. Góc nhìn thực tiễn: Lương thực cũng là nguồn đạm quan trọng
Một sự thật thú vị trong khoa học dinh dưỡng thực hành: Các loại lương thực (gạo, bắp, khoai, sắn) và rau quả tươi tuy có hàm lượng protein thấp, nhưng do khối lượng chúng ta tiêu thụ hàng ngày là rất lớn, nên tổng lượng đạm chúng mang lại không hề nhỏ.
Trong bối cảnh kinh tế hoặc thói quen sinh hoạt của nhiều gia đình (đặc biệt là người lao động), nơi cơm trắng và rau xanh chiếm tỷ trọng lớn trong mâm cơm, đây vẫn là nguồn cung cấp đạm cơ sở cực kỳ quan trọng.
Đối với những mâm cơm tiết kiệm, chưa có nhiều thịt cá, chúng ta hoàn toàn có thể áp dụng chiến thuật “kết hợp đạm thực vật”. Việc ăn cơm gạo kết hợp cùng các món từ đậu phụ, đậu phộng (lạc) hay vừng (mè) sẽ tạo ra một chuỗi axit amin hoàn chỉnh, mang lại giá trị dinh dưỡng cao không thua kém gì thịt cá đắt tiền.
III. BẢNG TÓM LƯỢC CÁC CHẤT DINH DƯỠNG TRONG THỰC PHẨM
Chào bạn, mình đã chỉnh lý và trình bày lại bảng tóm lược của bạn dưới dạng bảng Markdown để dễ theo dõi và tra cứu hơn. Nội dung gốc được giữ nguyên hoàn toàn, mình chỉ sắp xếp lại các khoảng trắng, loại bỏ các ký hiệu định dạng lỗi (như dấu $) và căn chỉnh lại cấu trúc cho mạch lạc.
Ghi chú nhỏ: Ký hiệu “¬” ở dòng đầu tiên rất có thể là lỗi đánh máy từ văn bản gốc của bạn, tương ứng với mục “I. Chất đạm (Protid/Protein)”. Tuy nhiên, để tôn trọng yêu cầu “không thay đổi nội dung gốc”, mình vẫn giữ nguyên ký hiệu này trong bảng.
BẢNG TÓM LƯỢC CÁC CHẤT DINH DƯỠNG TRONG THỰC PHẨM
| CHẤT DINH DƯỠNG | CHỨC NĂNG DINH DƯỠNG | HẬU QUẢ KHI THIẾU | NGUỒN CUNG CẤP | NHU CẦU HÀNG NGÀY |
| I. Chất đạm (Protid) | – Cấu tạo và tái tạo các mô. – Tăng khả năng đề kháng của cơ thể đối với các bệnh tật và sinh hoạt hàng ngày. – Giúp sự tăng trưởng thể chất. – Cung cấp nhiệt lượng. | – Chậm lớn – Cơ thể bị suy nhược – Chậm mở mang trí óc – Dễ bị mệt – Thiếu máu – Dễ bị bệnh – Da có quầng thâm ở miệng, nách, háng. – Gan lớn – Ăn không ngon, hay bị tháo dạ hoặc mửa. – Hay giận dữ | * Thực phẩm động vật: – Sữa – Các thức ăn làm bằng sữa (ngoại trừ bơ) – Thịt, cá, tôm, cua, sò, ốc, mực, lươn – Trứng * Thực phẩm thực vật: – Đậu nành và các thức ăn làm bằng đậu nành. – Đậu hạt: đậu xanh, đậu đen, đậu trắng, đậu đỏ, đậu petit pois, đậu phộng, mè, hạt sen, hạt điều, hạt dưa… | – 0,50g/kg thể trọng |
| II. Chất đường (glucid) | – Cung cấp nhiệt lượng. – Giúp cơ thể hấp thụ các chất dinh dưỡng khác. | – Ốm, yếu, đói – Dễ bị mệt | * Ngũ cốc: gạo, nếp, bắp, lúa mì, lúa mạch – và các thức ăn làm bằng loại này: kẹo, nước ngọt, mạch nha. * Rau quả: Rau, khoai lang, khoai tây, khoai môn, khoai mỡ, khoai mì. – Đậu trái, đậu hạt, cà rốt, mướp, bắp cải, hành.. * Trái cây: chuối, mía, mứt, chà là, nho, bưởi, cam, thơm, mít… | – Người lớn cần: 6g – 8g/ kg thể trọng. – Trẻ em cần: 6g – 10g/ kg thể trọng. |
| III. Chất béo (lipid) | – Cung cấp nhiệt lượng. – Cung cấp cho cơ thể các chất acid béo cần thiết. | – Ốm yếu – Lở ngoài da – Sưng thận – Dễ bị mệt đói | * Động vật: mỡ ong, sữa. – Mỡ, bơ – Dầu thực vật: dầu dừa, dầu đậu phộng, dầu mè… | – 0,7 – 1,5g/kg thể trọng. |
| IV. Khoáng chất 1. Chất vôi | – Giúp sự tăng trưởng và giữ gìn xương răng. – Điều hòa khả năng nhạy cảm của các bắp thịt, nhất là nhịp điều hòa của tim. – Giúp máu đông dễ dàng. – Giúp cho sinh hoạt của não và cơ được bình thường. – Ngăn ngừa bệnh ốm còi. | – Xương và răng phát triển không đều. – Bệnh còi – Bệnh kinh phong, hay lo sợ, tức giận và tiêu hóa kém. | – Sữa các loại – Tôm, cua, sò, ốc, cá, mực, lươn. – Trứng – Bắp cải, các loại rau có lục tố – Các thứ đậu khô. | – 0,5 – 1g/ngày Phụ nữ có thai + trẻ em cần gấp đôi. |
| 2. Chất lân (phosphore) | – Đặc biệt trong tổ chức thần kinh – Kết hợp với chất vôi cấu tạo và giữ gìn xương răng. – Giúp sự điều hòa cơ thể, sự hấp thu chất thủy thán và chất béo. – Ngăn ngừa bệnh còi. | – Bộ xương, răng phát triển không đều | – Các loại sữa – Các thứ gan – Trứng – Đậu nành, đậu phộng, hạt điều – Thịt nạc, rau muống, cà chua, khoai tây, măng, su hào. | – 1,2 – 2g/kg thể trọng |
| 3. Chất sắt | – Cần thiết cho sự cấu tạo hồng huyết cầu. – Giúp da dẻ hồng hào. | – Bệnh thiếu máu – Da dẻ xanh xao – Dễ bị mệt | – Các loại gan, tim, cật – Thịt nạc, trứng tươi. – Sò, tôm, đậu nành, đậu khô. – Rau muống – Rau xanh, mật mía – Thịt gia cầm, thịt mỡ. | – 10 – 20mg/kg thể trọng. |
| 4. Chất đồng | – Giúp chất sắt biến thành huyết sắc tố – Điều chỉnh sự hấp thụ sinh tố A, E, B, C. – Tăng sức đề kháng | – Thường có trong thực phẩm có nhiều chất sắt | – 2 – 3mg/ ngày | |
| 5. Chất i-ốt (iode) | – Thúc đẩy sự tăng trưởng. – Nguyên liệu cần thiết để tuyến giáp trạng cấu tạo thyroxine – Điều hòa các hoạt động biến thể trong người | – Chậm lớn – Bướu cổ | – Dầu gan cá – Cá biển, dò, tôm, sò huyết, tôm hùm – Rau quả, ngũ cốc – Trái cây – Các loại sữa | – 0,1 – 0,2mg/ ngày |
| V. Sinh tố 1. Sinh tố A (Axérophtol) | – Giúp cơ thể tăng trưởng – Cần cho việc bảo vệ đôi mắt – Giúp cho sự cấu tạo bộ răng đều đặn, bộ xương nở nang, sự phát triển các bắp thịt hoàn toàn và làn da tốt – Tác dụng đối với các bộ phận thuộc hệ thống hô hấp như các màng nhầy ở mũi, cổ, cuống phổi và các tế bào ở phổi. – Dự phần quan trọng trong các tế bào và bộ phận sinh dục của phụ nữ + khả năng cung cấp sữa cho bà mẹ. – Phát triển sức chống bệnh tật. | – Cơ thể cả trí tuệ lẫn thể xác phát triển chậm – Sức chống bệnh tật và các bệnh truyền nhiễm kém – Các bệnh về mắt – Da xấu hay bị ghẻ lở – Bộ phận sinh dục nữ sẽ bị cản trở – Đau ruột | – Dầu gan cá thu – Gan, lòng đỏ trứng, bơ – Xoài, đu đủ, chuối, dưa hấu, táo – Rau dền, cải lán, cà rốt khoai tây, khoai lang, bí rợ, cà chua chín, cải bẹ, ớt ngọt – Đậu hạt tươi – Đậu trái tươi – Hành tươi – Xà lách, cải cây – Cát, sò, hến – Đậu bắp, măng tây – Cam, ổi, thơm, xoài, mít, đu đủ, lê-ki-ma. | – Người lớn: 4.000 – 5.000 đơn vị – Trẻ em: 1.500 – 5.000 đơn vị |
| 2. Sinh tố B1 (Thiamine) | – Giúp biến đổi chất thủy thán thành năng lượng – Điều hòa thần kinh hệ – Ngăn ngừa bệnh thủng – Giúp cơ thể tiêu hóa thức ăn. | – Bệnh phù thũng, yếu tim, chóng mặt, hồi hộp, áp huyết thấp, tim lớn – Gan sưng – Các dây thần kinh bị hại, thiếu phản xạ ở đầu gối và mắt cá chân – Người mệt mỏi, tiêu hóa bị xáo trộn, bắp thịt teo lại | – Cám, men bia, thịt heo nạc – Gan, tim, bầu dục – Thịt gà, vịt, cừu – Trứng, sò huyết, lươn, tôm khô, mực khô, cá khô, nem chua, chả lụa – Giá, nấm rơm và những đọt xanh như rau muống – Ngũ cốc – Khoai lang, đậu nành, đậu xanh… hạt điều | * Trẻ em: 0,5 – 1mg/1 ngày * Người lớn: 1-1,6mg/1ngày |
| 3. Sinh tố B2 (Riboflavine hoặc Lactoflavine) | – Giữ làn da, mũi, miệng được bình thường – Giúp mắt ở trạng thái bình thường, trong rõ – Phối hợp với sinh tố B1 và PP trong sự chuyển hóa glucoza – Giúp tế bào cơ thể hấp thu được oxy | – Chậm lớn – Môi nứt, lở mép – Mắt dễ bị chói bởi ánh sáng – Lưỡi tím thẫm và chung quanh giác mạc nổi chằng chịt những mạch máu đỏ – Bệnh sần da | – Thịt, gan, tim, lòng, bầu dục – Trứng đủ loại, men bia – Các loại sữa và thực phẩm làm bằng sữa – Các đậu hột như đậu nành, đậu xanh, đậu phộng, hạt điều, hạt dưa – Các loại rau xanh như rau má, cải bẹ xanh và trắng, rau muống, rau dền, mồng tơi, rau ngót, rau cần, cải soong, hẹ lá, rau răm, rau húng, dấp cá | – Người lớn: 1,5 – 1,8mg/ 1 ngày – Trẻ em: 0,5-1,5mg/1 ngày |
| 4. Sinh tố B6 (Pyridoxine) | – Kích thích các cơ – Giúp tiêu thụ các acid béo dễ dàng | – Trẻ sơ sinh hay bị động kinh – Chứng bì viêm – Chứng lưỡi viêm | – Gan, tim, bầu dục – Sữa, trứng, đậu nành – Bắp cải, cà rốt, chuối – Có nhiều trong men la-ve | – 0,5mg/1 ngày |
| 5. Sinh tố B12 (Cobalamine) | – Cần cho việc cấu tạo đạm chất – Giúp cơ thể tạo những tế bào mới nhất là hồng huyết cầu | – Bệnh thiếu máu – Đau bụng, ói mửa, đi tiêu chảy – Da vàng bủng | – Gà, bầu dục, cá, gan, tim | |
| 6. Sinh tố PP (Niacine) | – Giúp sự biến thể chất thủy thán – Ngừa bệnh sần da | – Bệnh phong da sần – Yếu, mệt, biếng ăn, khó tiêu – Miệng lưỡi sưng đỏ, đau – Đi tiêu chảy – Thần kinh | – Gan, cật, thịt nạc, gà, vịt – Đậu phộng, đậu khô, trứng, sữa – Ngũ cốc nguyên hột | – Người lớn: 17 – 21mg/1ngày – Trẻ em: 6 – 16mg/1ngày |
| 7. Sinh tố C (Acid Ascorbique) | – Giúp xây dựng, giữ xương, lợi răng bền chắc, da dẻ hồng hào – Giúp cơ thể chống bệnh truyền nhiễm – Giúp các vết thương mau lành – Ngừa bệnh hoại huyết, phong suyễn | – Đau các khớp xương – Lợi bị chảy máu – Da dẻ bị thâm tím – Đi tiêu chảy – Các vết thương lâu lành – Sinh bệnh hoại huyết – Thiếu máu – Hơi thở bị hôi | – Trái cây tươi: Cam, chanh, bưởi, quít, đu đủ chín, ổi chín, xoài chín, chôm chôm, mãng cầu xiêm, khế, thơm, chuối, lê-ki-ma – Nước dừa – Rau cải tươi: Bắp cải, cải bẹ trắng, mồng tơi, rau ngót, cải cúc, rau muống, rau lang, su hào, cà chua, cà rốt, cải trắng | – Nam = 75mg – Nữ = 70mg – Trẻ em = 30 – 75mg |
| 8. Sinh tố D (Calcigénol) | – Giúp cơ thể sử dụng chất vôi, chất lân – Giúp bộ xương răng phát triển – Ngừa kinh phong | – Bệnh ốm còi – Răng, xương phát triển không hoàn toàn – Biết đi chậm – Yếu phổi, thai yếu | – Ánh nắng mặt trời – Bơ – Dầu gan cá thu – Lòng đỏ trứng – Dừa khô, dầu dừa – Cua tôm | – 400 đơn vị |
| 9. Sinh tố E (Tocophérol) | – Giữ được hồng huyết cầu đỡ bị hủy hoại khi gặp các chất oxy hóa – Cần thiết cho cơ năng truyền chủng | – Niêm mạc khô – Sự phát triển dậy thì sẽ bị chậm lại | – Dầu, lúa mì, đậu phộng – Các rau xanh – Trong mầm ngũ cốc – Gan, tim, cật, trứng, thịt, bơ | – 5mg/1ngày |
| 10. Sinh tố K (Phylloquinose) | – Nhờ sinh tố K, sự băng huyết được chận lại mau lẹ. | – Chảy máu không ngừng khi bị trầy, đứt, mổ | – Có nhiều trong cải, xà lách, cá, đậu nành | – 0,001mg |
| VI. Nước | – Điều hòa thân nhiệt – Vận chuyển các chất trong cơ thể – Bảo vệ các cơ quan chống chấn động | – Cơ thể bị nhiễm độc – Máu bị cô đặc nên sự tuần hoàn bị suy sụp nghiêm trọng – Huyết áp hạ – Tim suy – Phù | – Nước – Sữa – Canh – Rau cải – Trái cây | – 1,5l đến 2,5l/ 1 ngày. |
